Đánh Giá Vật Lý (Physical) Trong CVA: Khuyết Tật, Độ Ẩm & Kích Thước
Đánh giá Vật lý (Physical Assessment) là phần đầu trong 4 phần của CVA — thẩm định các đặc tính đo đếm được, khách quan của hạt cà phê: khuyết tật, độ ẩm, kích thước, màu sắc. Đây là “phần cứng” của chất lượng, nền tảng để phân loại cà phê đặc sản. Bài biên soạn từ giáo án đào tạo (tài liệu Q Instructor).
Physical đánh giá điều gì?
Người đánh giá ghi nhận các đặc tính vật lý đo đếm được của mẫu cà phê — độc lập với việc thử nếm:
- Khuyết tật (defects): lỗi sơ cấp và thứ cấp của nhân xanh; quaker ở nhân rang.
- Độ ẩm: nằm trong khoảng 10–12%.
- Kích thước hạt: đo bằng sàng lỗ tròn (screen size).
- Màu sắc & mùi nhân: nhân không tạp chất, không mùi lạ.
- Màu rang (Agtron): chuẩn hóa mức rang mẫu để cupping.
Ngưỡng phân loại Fine Robusta
Theo giáo án đào tạo, phân hạng nhân Robusta dựa trên khuyết tật (mẫu nhân 350g; mẫu rang đếm quaker 100g):
| Hạng | Lỗi sơ cấp | Lỗi (gộp) | Quaker /100g | Điểm nếm |
|---|---|---|---|---|
| Hảo hạng (Fine) | 0 | ≤ 5 thứ cấp | ≤ 3 | ≥ 80 |
| Cao cấp (Premium) | — | ≤ 12 (sơ + thứ cấp) | ≤ 5 | ≥ 80 |
| Thương mại | Không đạt hảo hạng/cao cấp | |||
Điều kiện đánh giá nhân
- Cỡ mẫu: nhân xanh 350 ± 0,2g; mẫu rang đếm quaker 100 ± 0,2g.
- Độ ẩm: 10–12%.
- Ánh sáng: đủ sáng, dùng ánh sáng ban ngày khi đánh giá.
- Bề mặt: thảm phân loại màu đen ~1850cm² (2 ft²).
Câu hỏi thường gặp
Đánh giá Physical trong CVA gồm những gì?
Physical đánh giá các đặc tính vật lý đo đếm được của cà phê: khuyết tật nhân xanh, độ ẩm (10–12%), kích thước hạt, màu sắc/mùi nhân và màu rang. Đây là phần khách quan, không phụ thuộc khẩu vị.
Mẫu nhân để đánh giá là bao nhiêu gram?
Mẫu nhân xanh để phân loại khuyết tật là 350 ± 0,2g; mẫu cà phê rang để đếm quaker là 100 ± 0,2g. Độ ẩm nhân phải nằm trong 10–12%.
Nguồn: giáo án đào tạo CVA & Rang — tài liệu Q Instructor (Nguyễn Văn Hòa · Stone Village).
Q Instructor & Q Grader (CQI) · CVA Trainer · Stone Village Coffee Lab.
4 phần đánh giá CVA · Lỗi hạt cà phê